文徽 wén huī · văn huy Hán Việt: văn huy · Pinyin: wén huī Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 徽 (huy)Pinyinwén huīHán Việtvăn huyCấu tạo文 + 徽 · văn + huy nghĩa thành phần: văn + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美。Tân Hoa Tự Điển 1.华美。