文惡 wén è · văn ác Hán Việt: văn ác · Pinyin: wén è Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 惡 (ác)Pinyinwén èHán Việtvăn ácCấu tạo文 + 惡 · văn + ác nghĩa thành phần: văn + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执法严酷。Tân Hoa Tự Điển 1.执法严酷。