文惠

wén huì văn huệ

Hán Việt: văn huệ · Pinyin: wén huì

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (huệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文德恩惠◇多用为谥号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文德恩惠◇多用为谥号。