文憲

wén xiàn văn hiến

Hán Việt: văn hiến · Pinyin: wén xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hép tắc tổ chức xã hội và cuộc sinh hoạt đẹp đẽ của một dân tộc có trình độ cao. văn hiến văn hiến ☆Phép tắc tổ chức xã hội và cuộc sinh hoạt đẹp đẽ của một dân tộc có trình độ cao.