文戰

wén zhàn văn chiến

Hán Việt: văn chiến · Pinyin: wén zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指科举考试; 文艺论战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指科举考试。 2.文艺论战。