文扮 wén bàn · văn phẫn Hán Việt: văn phẫn · Pinyin: wén bàn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 扮 (phẫn)Pinyinwén bànHán Việtvăn phẫnCấu tạo文 + 扮 · văn + phẫn nghĩa thành phần: văn + phẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文官打扮。Tân Hoa Tự Điển 1.文官打扮。