文探

wén tàn văn tham

Hán Việt: văn tham · Pinyin: wén tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文场的探子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文场的探子。