文攝

wén shè văn nhiếp

Hán Việt: văn nhiếp · Pinyin: wén shè

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (nhiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舞文弄法﹐随便捕人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舞文弄法﹐随便捕人。