文攤 wén tān · văn than Hán Việt: văn than · Pinyin: wén tān Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 攤 (than)Pinyinwén tānHán Việtvăn thanCấu tạo文 + 攤 · văn + than nghĩa thành phần: văn + than Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对文坛的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.对文坛的蔑称。