文摘
văn trích
Hán Việt: văn trích · Pinyin: wén zhāi
Tổng quan
bài trích (văn học) | làm bài trích (dữ liệu) | tóm tắt
Nghĩa
Việt
- Cihui bài trích (văn học) | làm bài trích (dữ liệu) | tóm tắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文章的摘要或選取的片段文字。如:「讀者文摘」、「英語文摘」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对文章、著作所作的扼要摘录;选取的文章片段,也用于书刊名:《新华~》。
Eng
- CC-CEDICT digest (of literature)|to make a digest (of data)|summary
- Cihui digest (of literature); to make a digest (of data); summary