文改 văn cải Hán Việt: văn cải Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 改 (cải)Hán Việtvăn cảiCấu tạo文 + 改 · văn + cải nghĩa thành phần: văn + cải Nghĩa EngCihui 文改 éngǎi* ab. wénzì gǎigé