文政

wén zhèng văn chánh

Hán Việt: văn chánh · Pinyin: wén zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文治之政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文治之政。

ja

  • JMdict educational policies or administration|Bunsei era (1818.4.22-1830.12.10)