文敏 wén mǐn · văn mẫn Hán Việt: văn mẫn · Pinyin: wén mǐn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 敏 (mẫn)Pinyinwén mǐnHán Việtvăn mẫnCấu tạo文 + 敏 · văn + mẫn nghĩa thành phần: văn + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敏而有德; 博学聪敏。Tân Hoa Tự Điển 1.敏而有德。 2.博学聪敏。