文教
văn giáo
Hán Việt: văn giáo · Pinyin: wén jiào
Tổng quan
văn hóa và giáo dục
Nghĩa
Việt
- Cihui văn hóa và giáo dục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文化教育。《史記.卷二.夏本紀》:「三百里揆文教,二百里奮武衛。」《文選.劉歆.移書讓太常博士》:「今聖上德通神明,繼統揚業,亦愍此文教錯亂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指礼乐法度;文章教化; 文告教令; 文化教育。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指礼乐法度;文章教化。 2.文告教令。 3.文化教育。
Eng
- CC-CEDICT culture and education
- Cihui culture and education
ja
- JMdict education|culture