文文墨墨 wén wén mò mò · văn văn mặc mặc Hán Việt: văn văn mặc mặc · Pinyin: wén wén mò mò Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 文 (văn) + 墨 (mặc) + 墨 (mặc)Pinyinwén wén mò mòHán Việtvăn văn mặc mặcCấu tạo文 + 文 + 墨 + 墨 · văn + văn + mặc + mặc nghĩa thành phần: văn + văn + mặc + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏暗不明貌。文﹐通"汶"。Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗不明貌。文﹐通"汶"。