文文雅雅 văn văn nhã nhã Hán Việt: văn văn nhã nhã Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 文 (văn) + 雅 (nhã) + 雅 (nhã)Hán Việtvăn văn nhã nhãCấu tạo文 + 文 + 雅 + 雅 · văn + văn + nhã + nhã nghĩa thành phần: văn + văn + nhã + nhã Nghĩa EngCihui 文文雅雅 énwényǎyǎ r.f. gentle; elegant