文鬥

wén dòu văn đấu

Hán Việt: văn đấu · Pinyin: wén dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进行说理斗争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进行说理斗争。

Eng

  • Cihui 文鬥 éndòu v. <PRC> fight with words