文旅 wén lǚ · văn lữ Hán Việt: văn lữ · Pinyin: wén lǚ Tổng quan du lịch văn hóa Cấu tạo: 文 (văn) + 旅 (lữ)Pinyinwén lǚHán Việtvăn lữCấu tạo文 + 旅 · văn + lữ nghĩa thành phần: văn + lữ Nghĩa ViệtCihui du lịch văn hóaEngCC-CEDICT cultural tourismCihui cultural tourism