文昭 wén zhāo · văn chiêu Hán Việt: văn chiêu · Pinyin: wén zhāo Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 昭 (chiêu)Pinyinwén zhāoHán Việtvăn chiêuCấu tạo文 + 昭 · văn + chiêu nghĩa thành phần: văn + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文德昭著; 谓宗庙位次。文王之子为昭。Tân Hoa Tự Điển 1.文德昭著。 2.谓宗庙位次。文王之子为昭。