文望 wén wàng · văn vọng Hán Việt: văn vọng · Pinyin: wén wàng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 望 (vọng)Pinyinwén wàngHán Việtvăn vọngCấu tạo文 + 望 · văn + vọng nghĩa thành phần: văn + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善为文的声望。Tân Hoa Tự Điển 1.善为文的声望。EngCihui 文望 wénwàng n. literary reputation