文木 wén mù · văn mộc Hán Việt: văn mộc · Pinyin: wén mù Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 木 (mộc)Pinyinwén mùHán Việtvăn mộcCấu tạo文 + 木 · văn + mộc nghĩa thành phần: văn + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树名; 可用之木﹐与"散木"相对; 刻镂以文彩之木。Tân Hoa Tự Điển 1.树名。 2.可用之木﹐与"散木"相对。 3.刻镂以文彩之木。