文權 văn quyền Hán Việt: văn quyền Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 權 (quyền)Hán Việtvăn quyềnCấu tạo文 + 權 · văn + quyền nghĩa thành phần: văn + quyền Nghĩa EngCihui 文權 énquán n. right to culture