文杏

wén xìng văn hạnh

Hán Việt: văn hạnh · Pinyin: wén xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即银杏。俗称白果树。木质纹理坚密﹐是建筑和手工业的高级用材; 诗词中常用以指代文杏做的木梁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即银杏。俗称白果树。木质纹理坚密﹐是建筑和手工业的高级用材。 2.诗词中常用以指代文杏做的木梁。