文格

wén gé văn cách

Hán Việt: văn cách · Pinyin: wén gé

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.文章的風格。唐.于頔〈郡齋臥疾贈晝上人〉詩:「夙陪翰墨徒,深論窮文格。」 2.公文用紙。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文章的风格﹑格调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文章的风格﹑格调。