文梁

wén liáng văn lương

Hán Việt: văn lương · Pinyin: wén liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绘有花纹的大梁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绘有花纹的大梁。