文楸 wén qiū · văn thu Hán Việt: văn thu · Pinyin: wén qiū Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 楸 (thu)Pinyinwén qiūHán Việtvăn thuCấu tạo文 + 楸 · văn + thu nghĩa thành phần: văn + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棋盘。古代多用楸木做成﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.棋盘。古代多用楸木做成﹐故名。