文樓 wén lóu · văn lâu Hán Việt: văn lâu · Pinyin: wén lóu Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 樓 (lâu)Pinyinwén lóuHán Việtvăn lâuCấu tạo文 + 樓 · văn + lâu nghĩa thành phần: văn + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元代皇宫内钟楼的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.元代皇宫内钟楼的别名。