文榜 wén bǎng · văn bảng Hán Việt: văn bảng · Pinyin: wén bǎng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 榜 (bảng)Pinyinwén bǎngHán Việtvăn bảngCấu tạo文 + 榜 · văn + bảng nghĩa thành phần: văn + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告示﹑布告之类。Tân Hoa Tự Điển 1.告示﹑布告之类。