文榭 wén xiè · văn tạ Hán Việt: văn tạ · Pinyin: wén xiè Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 榭 (tạ)Pinyinwén xièHán Việtvăn tạCấu tạo文 + 榭 · văn + tạ nghĩa thành phần: văn + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饰以彩画的台榭。Tân Hoa Tự Điển 1.饰以彩画的台榭。