文槅

wén gévăn cách

Hán Việt: văn cách · Pinyin: wén gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.绘有文彩的窗棂。

Cấu tạo: 文 (văn) + 槅 (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.绘有文彩的窗棂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

文󱶣 · 文丑 · 文书 · 文人 · 文件 · 文体 · 文侩 · 文偃