文檔文件 văn đương văn kiện Hán Việt: văn đương văn kiện Tổng quan (thông tục) thầy thuốc Cấu tạo: 文 (văn) + 檔 (đương) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtvăn đương văn kiệnCấu tạo文 + 檔 + 文 + 件 · văn + đương + văn + kiện nghĩa thành phần: văn + đương + văn + kiện Nghĩa ViệtCihui (thông tục) thầy thuốc