文武場 văn võ tràng Hán Việt: văn võ tràng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 武 (võ) + 場 (tràng)Hán Việtvăn võ tràngCấu tạo文 + 武 + 場 · văn + võ + tràng nghĩa thành phần: văn + võ + tràng Nghĩa EngCihui 文武場 énwǔcháng n. musicians performing on a Peking opera stage