文武士

wén wǔ shì văn võ sĩ

Hán Việt: văn võ sĩ · Pinyin: wén wǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (võ) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文武兼备之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文武兼备之士。