文武班 wén wǔ bān · văn võ ban Hán Việt: văn võ ban · Pinyin: wén wǔ bān Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 武 (võ) + 班 (ban)Pinyinwén wǔ bānHán Việtvăn võ banCấu tạo文 + 武 + 班 · văn + võ + ban nghĩa thành phần: văn + võ + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封建皇朝文武百官上朝时排列的班次。Tân Hoa Tự Điển 1.封建皇朝文武百官上朝时排列的班次。