文武皇皇 wén wǔ huáng huáng · văn võ hoàng hoàng Hán Việt: văn võ hoàng hoàng · Pinyin: wén wǔ huáng huáng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 武 (võ) + 皇 (hoàng) + 皇 (hoàng)Pinyinwén wǔ huáng huángHán Việtvăn võ hoàng hoàngCấu tạo文 + 武 + 皇 + 皇 · văn + võ + hoàng + hoàng nghĩa thành phần: văn + võ + hoàng + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇皇:非常显赫的样子。形容文武双全,非常显赫。