文武線 wén wǔ xiàn · văn võ tuyến Hán Việt: văn võ tuyến · Pinyin: wén wǔ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 武 (võ) + 線 (tuyến)Pinyinwén wǔ xiànHán Việtvăn võ tuyếnCấu tạo文 + 武 + 線 · văn + võ + tuyến nghĩa thành phần: văn + võ + tuyến