文江

wén jiāng văn giang

Hán Việt: văn giang · Pinyin: wén jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻文章的内容深广犹如大江。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻文章的内容深广犹如大江。