文池 văn trì Hán Việt: văn trì Tổng quan văn trì (地名)文真鄰陀龍池也,又名目真鄰陀池,在金剛座之側。☸ Cấu tạo: 文 (văn) + 池 (trì)Hán Việtvăn trìCấu tạo文 + 池 · văn + trì nghĩa thành phần: văn + trì Nghĩa ViệtCihui văn trì (地名)文真鄰陀龍池也,又名目真鄰陀池,在金剛座之側。☸