文澆

wén jiāo văn kiêu

Hán Việt: văn kiêu · Pinyin: wén jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (kiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文风浮薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文风浮薄。