文海

wén hǎi văn hải

Hán Việt: văn hải · Pinyin: wén hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹文苑; 犹言文章总汇。《周书.萧圆肃传》"又撰时人诗笔为《文海》四十卷。"多用作书名。又如《明文海》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹文苑。 2.犹言文章总汇。《周书.萧圆肃传》"又撰时人诗笔为《文海》四十卷。"多用作书名。又如《明文海》。