文淵閣 wén yuān gé · văn uyên các Hán Việt: văn uyên các · Pinyin: wén yuān gé Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 淵 (uyên) + 閣 (các)Pinyinwén yuān géHán Việtvăn uyên cácCấu tạo文 + 淵 + 閣 · văn + uyên + các nghĩa thành phần: văn + uyên + các Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 位於北平舊紫禁城內東南隅的藏書閣。清乾隆三十九年建,專藏四庫全書。