文源閣 wén yuán gé · văn nguyên các Hán Việt: văn nguyên các · Pinyin: wén yuán gé Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 源 (nguyên) + 閣 (các)Pinyinwén yuán géHán Việtvăn nguyên cácCấu tạo文 + 源 + 閣 · văn + nguyên + các nghĩa thành phần: văn + nguyên + các Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 位於北平西郊圓明園內的藏書閣。清乾隆四十年建,專藏四庫全書,咸豐年間為英法聯軍焚毀。