文溯閣 wén sù gé · văn tố các Hán Việt: văn tố các · Pinyin: wén sù gé Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 溯 (tố) + 閣 (các)Pinyinwén sù géHán Việtvăn tố cácCấu tạo文 + 溯 + 閣 · văn + tố + các nghĩa thành phần: văn + tố + các Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清代內廷四閣之一。位於遼寧省瀋陽市清故宮的藏書閣。清乾隆四十七年建,藏四庫全書及圖書集成。