文漪 wén yī · văn y Hán Việt: văn y · Pinyin: wén yī Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 漪 (y)Pinyinwén yīHán Việtvăn yCấu tạo文 + 漪 · văn + y nghĩa thành phần: văn + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多变的波纹。Tân Hoa Tự Điển 1.多变的波纹。