文烈

wén liè văn liệt

Hán Việt: văn liệt · Pinyin: wén liè

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文治显赫; 指火候温猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文治显赫。 2.指火候温猛。