文犀

wén xī văn tê

Hán Việt: văn tê · Pinyin: wén xī

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有文彩的犀角。《後漢書.卷二四.馬援傳》:「及卒後,有上書譖之者,以為前所載還,皆明珠文犀。馬武與於陵侯侯昱等皆以章言其狀。」唐.袁郊《紅線》:「見田親家翁正於帳內,鼓趺酣眠,頭枕文犀,髻包黃縠,枕前露一七星劍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有纹理的犀角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有纹理的犀角。

Eng

  • Cihui 文犀 wénxī n. patterned rhinoceros horn