文狀

wén zhuàng văn trạng

Hán Việt: văn trạng · Pinyin: wén zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向上司申报的文书; 指诉状; 字据﹐军令状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向上司申报的文书。 2.指诉状。 3.字据﹐军令状。