文狀 wén zhuàng · văn trạng Hán Việt: văn trạng · Pinyin: wén zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 狀 (trạng)Pinyinwén zhuàngHán Việtvăn trạngCấu tạo文 + 狀 · văn + trạng nghĩa thành phần: văn + trạng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 告狀的文書。《三國演義》第七○回:「吾教汝休去,汝取下文狀要去;今日折盡大兵,尚不自死,還來做甚!」