文狐

wén hú văn hồ

Hán Việt: văn hồ · Pinyin: wén hú

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有斑纹的狐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有斑纹的狐。