文狸 wén lí · văn li Hán Việt: văn li · Pinyin: wén lí Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 狸 (li)Pinyinwén líHán Việtvăn liCấu tạo文 + 狸 · văn + li nghĩa thành phần: văn + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"文狸"。